BÁO 211 MỘ LIỆT SÍ LƯU TRONG HỒ SƠ KB 703
(15/06/2011 10:39 AM)
Bình chọn:
0
|
Xem:
493
|
Tác giả:
Lê Văn Cam |
Điểm cống hiến:
235
BÁO 211 MỘ LIỆT SÍ LƯU TRONG HỒ SƠ KB 703- ĐĂNG NGÀY 15/ 6/ 2011- NHIỀU ĐỊA DANH THIẾU- NHẦM LẪN- THÂN NHÂN ĐỐI CHIẾU CÁC GIẤY TỜ LIÊN QUAN CÓ GÌ ĐÚNG SAI…CẦN TÌM HIỂU CHI TIẾT LIÊN HỆ THEO SỐ MÁY : 0988268992

|
543
|
Phạm Xuân Kế
|
1964
|
Canh Tân
|
Hưng Hà
|
22/11/1984
|
|
544
|
Lại Học Kết
|
1955
|
Đông Vinh
|
Đông Hưng
|
06/04/1979
|
|
543
|
Bùi Quang Khải
|
1947
|
Hòa Bình-
|
Thư Trì /
|
28/01/1974
|
|
544
|
Đào Cao Khải
|
1958
|
Quỳnh Nguyên
|
Quỳnh Phụ
|
26/10/1978
|
|
545
|
Nguyễn Công Khải
|
1952
|
Phú Lương /
|
Đông Hưng
|
30/10/1972
|
|
546
|
Nguyễn Quang Khải
|
1957
|
Minh Tân
|
Kiến Xương
|
09/09/1978
|
|
547
|
Nguyễn Tiến Khải
|
|
Thái Đô
|
Thái Thụy
|
14/03/1975
|
|
548
|
Ngô Văn Khâm
|
1959
|
Vũ Trung
|
Kiến Xương
|
20/06/1978
|
|
549
|
Nguyễn Hoàng Khâm
|
1957
|
Đông Phong
|
Tiền Hải
|
09/08/1978
|
|
550
|
Nguyễn Duy Khang
|
|
Thái Phương
|
Hưng Hà
|
15/12/1977
|
|
551
|
Trần Văn Khang
|
1959
|
Thụy Văn
|
Thái Thụy
|
11/09/1978
|
|
552
|
Bùi Văn Khanh
|
1960
|
Đông La /
|
Đông Hưng
|
03/01/1979
|
|
553
|
Hà Văn Khanh -
|
1952
|
Phúc Thành /
|
Vũ Thư
|
16/02/1977
|
|
554
|
Nguyễn Văn Khanh
|
1963
|
An Mỹ
|
Quỳnh Phụ
|
26/09/1982
|
|
555
|
Trần Thị Khanh
|
1958
|
Bách Thuận
|
Vũ Thư
|
06/02/1978
|
|
556
|
Trần Văn Khanh
|
1957
|
Tự Tân /
|
Vũ Thư
|
01/01/1979
|
|
557
|
Đỗ Văn Khánh
|
1957
|
Hồng Phong
|
Vũ Thư
|
00/04/1980
|
|
558
|
Nguyễn Đức Khánh
|
1959
|
Bạch Đằng
|
Đông Hưng
|
16/05/1978
|
|
559
|
Nguyễn Duy Khánh
|
1955
|
An Âp
|
Quỳnh Phụ
|
20/04/1978
|
|
560
|
Nguyễn Ngọc Khánh
|
1959
|
Hồng Minh
|
Hưng Hà
|
24/02/1978
|
|
561
|
Nguyễn Ngọc Khánh
|
1958
|
Bồ Xuyên /
|
Thái Bình /
|
01/03/1979
|
|
562
|
Phạm Ngọc Khánh /
|
1958
|
/
|
Kiến Xương
|
09/05/1978
|
|
563
|
Trương Văn Khánh
|
1958
|
Tán Thuật
|
Kiến Xương
|
25/03/1978
|
|
564
|
Lê Văn Khao
|
1960
|
Vũ Lạc
|
Kiến Xương
|
31/01/1979
|
|
565
|
Đào Văn Khi
|
1951
|
An Thanh
|
Phù Dực
|
21/02/1972
|
|
566
|
Nguyễn Duy Khiến
|
1958
|
Đông Hải
|
Quỳnh Phụ
|
01/09/1978
|
|
567
|
Vũ Gia Khiến
Khiếu /
|
1960
|
Đông La /
|
Đông Hưng
|
03/01/1979
|
|
568
|
Phạm Hùng Khinh
|
1950
|
Đồng Ninh
|
Tiền Hải
|
26/12/1978
|
|
569
|
Nguyễn Văn Khoa
|
|
Bách Thuận
|
Vũ Thư
|
20/10/1979
|
|
570
|
Nguyễn Văn Khoa
|
1946
|
Tân Thuật /
|
Kiến Xương
|
00/11/1967
|
|
571
|
Phạm Hữu Khoá
|
1958
|
Minh Lãng
|
Vũ Thư
|
12/06/1978
|
|
572
|
Đinh Hữu Khoái
|
1958
|
Đông Minh
|
Tiền Hải
|
08/07/1978
|
|
573
|
Nguyễn Văn Khoát
|
1960
|
Vũ Hoà
|
Kiến Xương
|
31/01/1979
|
|
574
|
Phạm Văn Khoát
|
1956
|
/
|
|
01/01/1979
|
|
575
|
Nguyễn Huy Khoẻ
|
|
Nguyên Xá
|
Quỳnh Phụ
|
04/06/1978
|
|
Có
|
Nguyễn Huy Khuê /
|
|
Nguyên Xá
|
Đông Hưng /
|
1/ 7/ 71
|
|
576
|
Bùi Đức Khôi
|
1957
|
đông Phú
|
Đông Hưng
|
22/09/1978
|
|
577
|
Bùi Văn Khôi
|
1955
|
Minh Quang
|
Vũ Thư
|
27/04/1978
|
|
578
|
Đoàn Văn Khỏi
|
1959
|
Quyết Tiến
|
Kiến Xương
|
13/02/1979
|
|
579
|
Hoàng Đức Khởi
|
1955
|
Văn Cẩm
|
Hưng Hà
|
11/05/1978
|
|
580
|
Trần Ngọc Khởi
|
|
Thái Phương
|
Hưng Hà
|
15/12/1977
|
|
581
|
Bùi Xuân Khu
|
1955
|
Vũ Bình
|
Kiến Xương
|
06/01/1979
|
|
582
|
Nguyễn Chính Khu
|
1959
|
Bạch Đằng
|
Đông Hưng
|
01/01/1978
|
|
583
|
Nguyễn Văn Khuê
|
1955
|
Hồng Châu /
|
Đông Hưng
|
16/05/1979
|
|
584
|
Bùi Văn Khuôn
|
1959
|
Hoà Bình
|
Vũ Thư
|
09/06/1983
|
|
585
|
Bùi Văn Khuôn
|
1957
|
Hòa Tiến /
|
Hưng Hà
|
13/07/1977
|
|
586
|
Lê Văn Khuôn -
|
1955
|
Minh Lãng /
|
Vũ Thư
|
07/01/1979
|
|
587
|
Bùi Văn Khương
|
1960
|
Bình Minh
|
Kiến Xương
|
26/10/1978
|
|
588
|
Hoàng Thế Khương
|
1952
|
Thái Thủy
|
Thái Thụy
|
06/06/1972
|
|
589
|
Nguyễn Tiến Khương
|
1959
|
Liên Giang
|
Đông Hưng
|
31/10/1978
|
|
590
|
Nguyễn Văn Khương
|
1960
|
An Cầu /
|
Quỳnh Phụ
|
01/02/1979
|
|
591
|
Nguyễn Viết Khương
|
1960
|
An Cầu
|
Quỳnh Phụ
|
01/02/1979
|
|
592
|
Nguyễn Văn Kiểm
|
1958
|
An Đồng
|
Quỳnh Phụ
|
23/05/1978
|
|
593
|
Đặng Xuân Kiên
|
1957
|
Bạch Đằng
|
Đông Hưng
|
30/11/1977
|
|
594
|
Đỗ Văn Kiên
|
1959
|
Đông L âm
|
Tiền Hải
|
04/02/1979
|
|
595
|
Hà Văn Kiên
|
1957
|
Đồng Tiến
|
Quỳnh Phụ
|
01/07/1978
|
|
596
|
Nguyễn Trung Kiên
|
1956
|
Trà Giang
|
Kiến Xương
|
15/06/1978
|
|
597
|
Nguyễn Trung Kiên
|
|
Kim Trung /
|
Hưng Hà
|
15/12/1977
|
|
598
|
Trần Văn Kiên
|
1959
|
Phú Sơn /
|
Hưng Hà
|
14/09/1978
|
|
599
|
Đào Quang Kiện
|
1958
|
Vũ An
|
Kiến Xương
|
24/12/1978
|
|
600
|
Nguyễn Năng Kiện
|
|
Liên Giang
|
Đông Hưng
|
28/06/1978
|
|
601
|
Nguyễn Xuân Kiện
|
1948
|
Liên Hiệp /
|
Hưng Hà
|
15/04/1971
|
|
602
|
Nguyễn Văn Kiếp
|
1960
|
Trà Giang
|
Kiến Xương
|
15/06/1978
|
|
603
|
Đào Thanh Kiều
|
1956
|
Vũ Văn
|
Vũ Thư
|
24/05/1978
|
|
604
|
Đặng Văn Kim
|
1957
|
Quang T rung
|
Kiến Xương
|
17/12/1977
|
|
605
|
Phạm Đình Kim
|
1959
|
Đình Phùng
|
Kiến Xương
|
06/05/1978
|
|
606
|
Tống Văn Kim
|
1957
|
Vũ Thắng
|
Kiến Xương
|
28/06/1978
|
|
607
|
Bùi Ngọc Kíu
|
1958
|
Nam Bình
|
Kiến Xương
|
06/01/1979
|
|
608
|
Lê Xuân Ký --
|
|
Minh Khai /
|
Hưng Hà /
|
00/00/1974
|
|
609
|
Chu Xuân Kỳ
|
1950
|
/
|
/
|
26/05/1971
|
|
610
|
Lại Văn Kỳ
|
1959
|
Tự Tân
|
Vũ Thư
|
25/05/1980
|
|
611
|
Lê Xuân Kỳ
|
1955
|
|
Hưng Hà
|
20/12/1974
|
|
612
|
Nguyễn Như Kỳ
|
1953
|
Thái Sơn
|
Thái Thụy
|
00/12/1973
|
|
613
|
Nguyễn Trung Kỷ
|
1956
|
Thái Học
|
Thái Thụy
|
25/01/1979
|
|
614
|
Trần Văn Kỷ
|
|
|
|
18/10/1972
|
|
|
|
|
7
|
|
|
|
615
|
Nguyễn Điệp Lạc
|
1957
|
An Khê
|
Quỳnh Phụ
|
20/05/1978
|
|
616
|
Phạm Văn Lai
|
1958
|
Duy Nhất
|
Vũ Thư
|
15/05/1979
|
|
617
|
Nguyễn Văn Lài
|
1958
|
Tấn Tiền
|
Hưng Hà
|
22/11/1977
|
|
618
|
Đặng Xuân Lâm
|
1957
|
Đông Các
|
Đông Hưng
|
26/04/1978
|
|
619
|
Nguyễn Văn Lâm
|
1958
|
Vũ Chính
|
Vũ Thư
|
24/04/1978
|
|
620
|
Nguyễn Xuân Lâm
|
1958
|
Minh Quang
|
Vũ Thư
|
16/12/1977
|
|
621
|
Trần Văn Lâm -
|
1958
|
Liên Hiệp /
|
Hưng Hà
|
14/09/1978
|
|
622
|
Trương Văn Lâm
|
1958
|
Vũ Bình
|
Kiến Xương
|
16/04/1978
|
|
623
|
Ngô Ngọc Lan
|
1958
|
/
|
Kiến Xương
|
28/02/1979
|
|
624
|
Trần Xuân Lan
|
1954
|
Nam Chính
|
Tiền Hải
|
02/02/1978
|
|
625
|
Chu Văn Làn
|
1957
|
An Khê
|
Quỳnh Phụ
|
25/08/1978
|
|
626
|
Phạm Văn Lân
|
1952
|
Tây Sơn
|
T iền Hải
|
13/10/1972
|
|
627
|
Trần Văn Lân
|
1957
|
Nam Hải
|
Tiền Hải
|
00/00/
|
|
628
|
Bùi Thế Lăng
|
|
Thái Thành
|
Thái Ninh
|
29/03/1969
|
|
629
|
Nguyễn Văn Lãng – Láng /
|
1956
|
Quang Trung /
|
Kiến Xương
|
12/06/1978
|
|
630
|
Nguyễn Quốc Lập
|
1948
|
Lô Giang
|
Đông Hưng
|
17/03/1971
|
|
631
|
Phạm Quang Lập
|
1951
|
Vũ Nghĩa
|
Vũ Thư
|
06/05/1971
|
|
632
|
Phạm Văn Lập
|
1958
|
Minh Lãng
|
Vũ Thư
|
12/03/1978
|
|
633
|
Vũ Quốc Lập
|
1940
|
An Tràng
|
Quỳnh Phú
|
20/06/1980
|
|
634
|
Mai Đình Lê
|
|
Nguyên Xá
|
Đông Hưng
|
12/10/1978
|
|
635
|
Nguyễn Ngọc Lệ /
|
1944
|
/
|
Thái Ninh
|
15/08/1968
|
|
636
|
Nguyễn Văn Lệ
|
|
Điệp Nông
|
Hưng Hà
|
03/02/1978
|
|
637
|
Nguyễn Văn Lệ
|
1950
|
|
Hưng Xuân
|
00/00/
|
|
638
|
Trần Văn Li
|
1953
|
Tam Điệp
|
Hưng Hà
|
15/10/1972
|
|
639
|
Nguyễn Quang Lịch
|
1954
|
Tây Ninh
|
Tiền Hải
|
23/12/1978
|
|
640
|
Nguyễn Trọng Lịch
|
1959
|
Bắc Sơn /
|
Hưng Hà
|
25/04/1978
|
|
641
|
Phạm Văn Lịch
|
1954
|
Đồng Tiến
|
Quỳnh Phụ
|
02/01/1979
|
|
642
|
Võ Xuân Liêm
|
1956
|
Đông Thành
|
Tiền Hải
|
01/10/1978
|
|
643
|
Nguyễn Liên
|
1958
|
/
|
Hưng Hà
|
13/07/1978
|
|
644
|
Nguyễn Văn Liên
|
1959
|
Phú Xuân
|
Vũ Thư
|
08/08/1978
|
|
645
|
Trần Văn Liên
|
1960
|
Quang Trung
|
Kiến Xương
|
05/02/1979
|
|
646
|
Tạ Hồng Liền
|
1957
|
/
|
/
|
13/07/1978
|
|
Có
|
Tạ Đồng Niên
|
59
|
Thụy Trình /
|
Thái Thuy /
|
13/ 7/ 78
|
|
647
|
Đào Xuân Liễu -
|
|
Kỳ Bá /
|
Tp Thái Bình
|
15/03/1979
|
|
648
|
Trần Đức Liệu
|
|
Thái Giang
|
Thái Thụy
|
02/02/1979
|
|
649
|
Lê Công Lin
|
1963
|
Tân Lễ
|
Hưng Hà
|
10/03/1984
|
|
650
|
Lê Ngọc Linh
|
1958
|
Vũ Hợp
|
Vũ Thư
|
23/02/1978
|
|
651
|
Trần Đăng Linh
|
1959
|
Tiến Dũng
|
Hưng Hà
|
01/03/1978
|
|
652
|
Vũ Văn Linh
|
1944
|
Thụy Quỳnh
|
Thụy Anh
|
00/02/1974
|
|
653
|
Vi Văn Lĩnh
|
1956
|
Quang Trung
|
Kiến Xương
|
30/06/1978
|
|
654
|
Trần Đức Lộ
|
1954
|
Ng.Hữu Huân ?
|
Vũ Thư
|
05/04/1979
|
|
655
|
Nguyễn Văn Loan
|
|
An Châu
|
Đông Hưng
|
09/03/1978
|
|
656
|
Đào Thiện Loạn
|
1947
|
Tiền Phong
|
Thư Trì /
|
01/05/1978
|
|
657
|
Trịnh Văn Loát
|
1944
|
Từ Tân
|
Thư Trì
|
05/06/1968
|
|
658
|
Đỗ Th Lộc
|
1958
|
An Khê
|
Quỳnh Phụ
|
21/01/1979
|
|
659
|
Nguyễn Văn Lộc
|
1960
|
Duy Nhất
|
Vũ Thư
|
11/09/1978
|
|
660
|
Nhâm Văn Lộc
|
1949
|
Đông Hoàng
|
Đông Quan
|
08/08/1970
|
|
661
|
Bùi Gia Lợi
|
1958
|
An Ninh
|
Quỳnh Phụ
|
08/11/1978
|
|
662
|
Lưu Văn Lợi
|
1958
|
Quỳnh Châu
|
Quỳnh Phụ
|
11/03/1979
|
|
663
|
Nguyễn Văn Lợi
|
1948
|
Thái Hồng
|
Thái Thụy
|
28/09/1969
|
|
664
|
Phạm Văn Lợi
|
1957
|
Song Lãng
|
Vũ Thư
|
01/05/1978
|
|
665
|
Vũ Đức Lợi
|
|
Vũ Thắng
|
Kiến Xương
|
30/03/1978
|
|
666
|
Đào Đình Long
|
1957
|
Liên Hiệp
|
Hưng Hà
|
30/04/1979
|
|
667
|
Nguyễn Hoàng Long
|
1951
|
Thuận Vi
|
Thư Trì
|
05/08/1972
|
|
668
|
Phạm Thành Long
|
1958
|
Việt Hồng
|
Vũ Thư
|
23/02/1978
|
|
669
|
Trịnh Hạn Long
|
1959
|
An Ninh
|
Quỳnh Phụ
|
25/08/1978
|
|
670
|
Vũ Văn Long
|
1945
|
Văn Trường
|
Tiền Hải
|
25/10/1977
|
|
671
|
Bùi Văn Lư --
|
1948
|
Bình Minh /
|
Kiến Xương /
|
11/01/1969
|
|
672
|
Nguyễn Ngọc Lư- Lự /
|
1945
|
Long Vang
|
Thư trì
|
27/01/1968
|
|
673
|
Phạm Đình Lữ
|
1956
|
Đông Giang
|
Đông Hưng
|
26/09/1978
|
|
674
|
Hoàng Đức Lựa
|
1960
|
Đông Hà
|
Đông Hưng
|
26/09/1978
|
|
675
|
Nguyễn Doãn Luân
|
1960
|
Đông Hải
|
Quỳnh Phụ
|
16/02/1979
|
|
676
|
Nguyễn Viết Luân
|
1960
|
|
Đông Hưng
|
12/10/1981
|
|
677
|
Nguyễn Xuân Luân
|
1958
|
|
Đông Hưng
|
21/06/1978
|
|
678
|
Đào Xuân Luận
|
1960
|
Thượng Hiền
|
Kiến Xương
|
05/10/1978
|
|
679
|
Nguyễn Văn Luận
|
1936
|
Đông Kinh
|
Đông Quan
|
19/08/1971
|
|
680
|
Trần Văn Luật
|
1958
|
Hồng Việt
|
Đông Hưng
|
20/03/1979
|
|
681
|
Nguyễn Văn Lực
|
1958
|
Hồng Lý
|
Vũ Thư
|
05/03/1979
|
|
682
|
Đặng Văn Lùng
|
1955
|
Đông Các
|
Đông Hưng
|
30/06/1979
|
|
683
|
Nguyễn Tiến Lưng
|
1958
|
Minh Khai
|
Vũ Thư
|
01/05/1978
|
|
684
|
Dương Văn Lương
|
1958
|
Lê Lợi
|
Kiến Xương
|
18/12/1977
|
|
685
|
Hoàng Văn Lương
|
1957
|
/
|
|
25/07/1978
|
|
686
|
Nguyễn Thành Lương
|
1958
|
CT Xăng Dầu
|
TX Thái Bình
|
20/04/1982
|
|
687
|
Đỗ Như Lượng --
|
1958
|
Tiến Đức /
|
Hưng Hà
|
26/09/1978
|
|
688
|
Nhâm Gia Lượng --
|
|
Đông Á /
|
Đông Hưng
|
16/08/1985
|
|
689
|
Đỗ Văn Lưu
|
1948
|
Bạch Đằng
|
Tiên Hưng
|
12/08/1978
|
|
690
|
Nguyễn Văn Lưu
|
1959
|
Minh Tân
|
Hưng Hà
|
19/07/1978
|
|
691
|
Nguyễn Văn Lưu
|
1957
|
Hoa Lư
|
Đông Hưng
|
16/01/1978
|
|
692
|
Nguyễn Hữu Lữu
|
|
Đông Cơ /
|
Tiền Hải
|
26/02/1979
|
|
693
|
Phạm Bá Lửu --
|
1958
|
Bách Thuận /
|
Vũ Thư
|
30/07/1978
|
|
694
|
Phạm Văn Luỹ --
|
1943
|
Đông Quý
|
Tiền Hải
|
08/08/1971
|
|
695
|
Bùi Văn Luyến --
|
1953
|
Nguyên Xá /
|
Vũ Thư
|
05/07/1978
|
|
|
|
|
8
|
|
|
|
696
|
Chu Văn Luyến --
|
1959
|
Hoa Nam /
|
Đông Hưng
|
26/04/1978
|
|
697
|
Hà Hữu Luyến
|
1945
|
Thái Hưng
|
Thái Ninh
|
00/00/
|
|
698
|
Phạm Văn Luyến
|
1958
|
Chương Dương
|
Đông Hưng
|
17/12/1977
|
|
699
|
Vũ Đức Luyến
|
1958
|
Vũ Công
|
Kiến Xương
|
16/12/1977
|
|
700
|
Dương Văn Lý
|
1954
|
Hoàng Diệu
|
Đông Hưng
|
17/02/1978
|
|
701
|
Hoàng Văn Lý
|
1954
|
Quỳnh Hưng
|
Quỳnh Phụ
|
00/12/1973
|
|
702
|
Nguyễn Viết Lý
|
|
Mê Linh
|
Đông Hưng
|
19/07/1978
|
|
703
|
Vũ Duy Lý --
|
|
Đông Dương /
|
Đông Hưng
|
13/11/1978
|
|
704
|
Phạm Ngọc Mã --
|
|
Đông Kinh /
|
Đông Hưng
|
00/00/
|
|
705
|
Nguyễn Văn Mạc --
|
1958
|
Điệp Nông /
|
Hưng Hà
|
30/06/1978
|
|
706
|
Đào Văn Mấn
|
1959
|
Vũ An
|
Kiến Xương
|
18/12/1977
|
|
707
|
Đỗ Văn Mẫn
|
1958
|
Hồng Lý
|
Vũ Thư
|
16/05/1979
|
|
708
|
Hoàng Văn Mãng
|
1959
|
Tây Lương
|
Tiền Hải
|
05/10/1978
|
|
709
|
Nguyễn Hữu Mạnh
|
1958
|
Tân Tiến
|
Hưng Hà
|
03/10/1978
|
|
710
|
Trần Văn Mạnh
|
1959
|
Thụy Duyên
|
Thái Thụy
|
11/10/1978
|
|
711
|
Lê Văn Mão /
|
1950
|
/
|
Hưng Hà
|
26/11/1973
|
|
712
|
Trần Văn Mão
|
1958
|
Đông Hải
|
Quỳnh Phụ
|
02/10/1978
|
|
713
|
Nguyễn Văn Mạo/ Mậu /
|
1957
|
Lô Giang /
|
Đông Hưng
|
10/09/1978
|
|
714
|
Nguyễn Văn Mau
|
1951
|
Văn Hùng
|
Hưng Hà
|
05/05/1972
|
|
Có
|
Nguyễn Văn Mão
|
51
|
Phúc Khánh --
|
Hưng Hà
|
72
|
|
715
|
Nguyễn Văn Mậu
|
1957
|
Lô Giang
|
Đông Hưng
|
16/05/1978
|
|
716
|
Đặng Hữu Mây
|
1959
|
Đông Động
|
Đông Hưng
|
23/02/1978
|
|
717
|
Ngô Quang Mể
|
1952
|
|
|
03/02/1970
|
|
Có
|
Ngô Quang Mẽ ?
|
|
An Khê /
|
Quỳnh Phụ /
|
1/ 73 ?
|
|
718
|
Phạm Văn Mích
|
1956
|
/
|
Đông Hưng
|
19/09/1978
|
|
719
|
Phạm Văn Mịch
|
1957
|
Đông Minh
|
Tiền Hải
|
00/04/1979
|
|
720
|
Mai Văn Miền
|
1959
|
Phú Lương
|
Đông Hưng
|
16/10/1978
|
|
721
|
Phạm Văn Miền
Miều / --
|
1953
|
Thụy Bình /
|
Thái Thụy
|
25/04/1975
|
|
722
|
Đặng Văn Miện --
|
1959
|
Tây Sơn
|
Tiền Hải /
|
10/05/1979
|
|
723
|
Nguyễn Văn Miện
|
|
Đông Sơn
|
Đông Hưng
|
04/05/1979
|
|
724
|
Bùi Văn Minh
|
1960
|
Vũ Lãm /
|
Vũ Thư
|
21/02/1979
|
|
725
|
Đào Quang Minh
|
1957
|
Thái Hoà
|
Thái Thụy
|
27/01/1979
|
|
726
|
Hoàng Đức Minh
|
1960
|
Đông Phương
|
Đông Hưng
|
27/03/1979
|
|
727
|
Khổng Văn Minh
|
1958
|
Đông Mỹ
|
Đông Hưng
|
07/02/1979
|
|
728
|
Nguyễn Quang Minh
|
1951
|
An Đông
|
Quỳnh Phụ
|
30/08/1978
|
|
729
|
Nguyễn Thành Minh
|
1954
|
An Ninh
|
Tiền Hải
|
07/10/1978
|
|
730
|
Nguyễn Văn Minh
|
1958
|
Nam Cao
|
Kiến Xương
|
16/12/1977
|
|
731
|
Nguyễn Xuân Minh
|
1956
|
Bạch Đằng
|
Đông Hưng
|
10/05/1981
|
|
732
|
Phạm Duy Minh
|
1957
|
An Ninh
|
Quỳnh Phụ
|
12/01/1979
|
|
733
|
Trần Văn Minh
|
1957
|
Thăng Long
|
Đông Hưng
|
11/03/1978
|
|
734
|
Vũ đình Minh
|
1957
|
Đông Động
|
Đông Hưng
|
07/07/1978
|
|
735
|
Hoàng Ngọc Mộ
Mộc / --
|
1942
|
Vũ Hòa /
|
Vũ Thư
|
00/00/
|
|
736
|
Nguyễn Xuân Mộc --
|
1942
|
Vũ Hoà
|
Vũ Thư /
|
06/06/1969
|
|
737
|
Trần Đức Mơi
|
1957
|
Vũ Tiến
|
Vũ Thư
|
27/04/1979
|
|
738
|
Lương Duy Mới
|
1952
|
Lô Giang
|
Đông Hưng
|
07/03/1979
|
|
739
|
Nguyễn Xuân Mợi
|
1957
|
An Mỹ
|
Quỳnh Phụ
|
17/11/1978
|
|
740
|
Đào Quang Mong
|
1958
|
Hồng Tiến
|
Kiến Xương
|
30/01/1978
|
|
741
|
Vũ Văn Mộng
|
1954
|
Đông Tiến
|
Quỳnh Phụ
|
19/05/1978
|
|
742
|
Nguyễn Văn Một /
|
1956
|
/
|
Quỳnh Phụ
|
00/00/
|
|
743
|
Nguyễn Văn Mùa
|
1959
|
Phú Xuân /
|
Vũ Thư
|
27/09/1978
|
|
744
|
Phương Văn Mục ? Mưu --
|
1933
|
Thái Đô /
|
Thái Ninh
|
03/01/1972
|
|
745
|
Vũ Doãn Mức
|
1955
|
Quỳnh Hoa
|
Quỳnh Phụ
|
16/12/1977
|
|
746
|
Đỗ Thanh Mùi
|
1954
|
An Khê
|
Quỳnh phụ
|
13/11/1978
|
|
747
|
Nguyễn Tháp Mười
|
1958
|
Quỳnh Giao
|
Quỳnh Phụ
|
04/05/1979
|
|
748
|
Hoàng Phó Muôn
|
1945
|
Đông Hải
|
Phù Dực
|
14/07/1967
|
|
749
|
Phạm Tấn Muộn
|
1959
|
Bình Nguyên
|
Kiến Xương
|
16/12/1977
|
|
750
|
Nguyễn Văn Mưu
|
1954
|
Thái Nguyên
|
Thái Thụy
|
25/10/1979
|
|
751
|
Phạm Quang Mưu /
|
1953
|
/
|
Vũ Thư
|
07/09/1978
|
|
752
|
Nguyễn Văn My
|
1958
|
Minh Châu
|
Đông hưng
|
07/01/1979
|
|
753
|
Nguyễn Thế Mỹ
|
1960
|
Liên Giang
|
Đông Hưng
|
21/10/1978
|
|
754
|
Đỗ Thế Mỷ
|
1958
|
Nam Chính
|
Tiền Hải
|
11/07/1978
|