BÁO 243 MỘ LIỆT SÍ LƯU TRONG HỒ SƠ KB 703
(13/06/2011 03:45 PM)
Bình chọn:
0
|
Xem:
419
|
Tác giả:
Lê Văn Cam |
Điểm cống hiến:
235
BÁO 243 MỘ LIỆT SÍ LƯU TRONG HỒ SƠ KB 703- ĐĂNG NGÀY 13/ 6/ 2011- NHIỀU ĐỊA DANH THIẾU- NHẦM LẪN- THÂN NHÂN ĐỐI CHIẾU CÁC GIẤY TỜ LIÊN QUAN CÓ GÌ ĐÚNG SAI…CẦN TÌM HIỂU CHI TIẾT LIÊN HỆ THEO SỐ MÁY : 0988268992

|
201
|
Đàon Xuân Dầu
|
1958
|
An Lễ
|
Quỳnh Phụ
|
30/01/1978
|
|
202
|
Bùi Xuân Dậu
|
1957
|
Nam Bình
|
Kiến Xương
|
10/04/1982
|
|
203
|
Dương Văn Dậu
|
|
Hải Văn- Như Xuân-
|
Thanh Hoá ?
|
30/08/1982
|
|
204
|
Đỗ Ngọc Diễn
|
1957
|
Tân Hoà
|
Vũ Thư
|
15/06/1978
|
|
205
|
Bùi / Văn Diện
|
1956
|
An Tràng /
|
Quỳnh Phụ
|
01/03/1979
|
|
206
|
Đào Thế Diện
|
1959
|
Tiến Dũng
|
Hưng Hà
|
04/02/1978
|
|
207
|
Hà Ngọc Diện
|
1957
|
Thái Đô / Lộc
|
Thái Thụy
|
28/06/1978
|
|
208
|
Bùi Quang Đảo
|
1959
|
Đông Lâm
|
Tiền Hải
|
23/02/1979
|
|
209
|
Bùi Hữu Đạo
|
1960
|
Quỳnh Trang /
|
Quỳnh Phụ
|
06/11/1978
|
|
210
|
Nguyễn Văn Đạo
|
1959
|
Phú Lương
|
Đông Hưng
|
10/05/1981
|
|
211
|
Hà Huy Đáp
|
1960
|
Thái Thuần /
|
Thái Thụy
|
16/12/1977
|
|
212
|
Nguyễn Tiến Đát
|
1950
|
Quỳnh Minh
|
Quỳnh Côi
|
/03/1969
|
|
213
|
Nguyễn Văn Đất
|
1934
|
Đông Đô
|
Tiên Hưng
|
15/07/1969
|
|
214
|
Bùi / Bá Đạt
|
1954
|
Vũ Công /
|
Kiến Xương
|
04/1972
|
|
215
|
Lê ánh Đạt
|
1950
|
Đông Á
|
Đông Hưng
|
07/01/1978
|
|
216
|
Lê Xuân Đạt
|
|
Đông Vinh
|
Đông Hưng
|
09/05/1979
|
|
217
|
Phạm Đắc Đạt
|
1946
|
An Ấp /
|
Phụ Dực
|
00/08/1972
|
|
218
|
Trần Viết Diến
|
|
Đông Phương
|
Đông Hưng
|
13/12/1978
|
|
219
|
Lê Văn Diệp
|
1965
|
Liên Hiệp
|
Hưng Hà
|
27/02/1984
|
|
220
|
Nguyễn Duy Diệp
|
1958
|
An Mỹ
|
Quỳnh Phụ
|
23/09/1978
|
|
221
|
Phạm Xuân Diệu
|
1954
|
Chương Dương
|
Đông Hưng
|
16/12/1977
|
|
222
|
Nguyễn Công Do
|
|
/
|
Thư Trì
|
11/05/1969
|
|
223
|
Lê Văn Dinh
|
1959
|
Vũ Vân
|
Vũ Thư
|
14/06/1978
|
|
224
|
Nguyễn Văn Doanh
|
1954
|
/
|
Vũ Thư
|
13/01/1975
|
|
225
|
Giang Văn Du
|
|
|
|
14/10/1978
|
|
226
|
Nguyễn Văn Du /
|
|
Huỳnh Lạc /
|
Quỳnh Côi
|
27/03/1967
|
|
227
|
Nguyễn Công Dự
|
1953
|
Quang Bình
|
Kiến Xương
|
27/04/1978
|
|
228
|
Nguyễn Văn Duấn
|
1960
|
Vũ Hoà
|
Kiến Xương
|
12/11/1978
|
|
229
|
Trần Văn Dục /
|
|
/
|
|
27/12/1977
|
|
230
|
Bùi Văn Dũng
|
|
Hồng Phong
|
TX Thái Bình
|
16/03/1978
|
|
231
|
Nguyễn Văn Dĩ
|
1957
|
An Cầu
|
Quỳnh Phụ
|
15/02/1979
|
|
232
|
Đinh Văn Dũng
|
1958
|
Vũ Vinh
|
Vũ Thư
|
06/04/1979
|
|
233
|
Đinh Văn Dũng
|
1960
|
Quyết Tiến
|
Kiến Xương
|
07/02/1979
|
|
234
|
Đỗ Xuân Dũng
|
1957
|
TTrấn /
|
Quỳnh Phụ /
|
08/02/1978
|
|
|
|
|
4
|
|
|
|
235
|
Dương Tiến Dũng
|
1958
|
Hồng Thái
|
Kiến Xương
|
10/07/1978
|
|
236
|
Lê Văn Dũng
|
1957
|
Vũ Công
|
Vũ Thư
|
13/06/1978
|
|
237
|
Nguyễn Tiến Dũng
|
|
Thăng Long /
|
Đông Hưng
|
30/04/1978
|
|
238
|
Nguyễn Văn Dũng
|
1958
|
Quang Bình /
|
Kiến Xương
|
16/11/1978
|
|
239
|
Tô Viết Dũng
|
1947
|
Trần Hưng Đạo
|
TX Thái Bình
|
07/10/1968
|
|
240
|
Trần Công Dũng
|
1951
|
Hiệp Hoà
|
Vũ Thư
|
10/06/1974
|
|
241
|
Trần Duy Dũng
|
|
Hồng Châu
|
Đông Hưng
|
15/12/1977
|
|
242
|
Trần Văn Dũng
|
1958
|
Hoà Tiến
|
Hưng Hà
|
17/03/1978
|
|
243
|
Trịnh Văn Dũng
|
1957
|
Bách Thuận
|
Vũ Thư
|
02/09/1978
|
|
244
|
Đỗ Văn Dụng
|
1960
|
Đồng Xuyên
|
Tiền Hải
|
03/09/1978
|
|
245
|
Đoàn Văn Dương
|
|
Liên Hiệp /
|
Hưng Hà /
|
08/03/1979
|
|
246
|
Nguyễn ánh Dương
|
1956
|
Bắc Sơn
|
Hưng Hà
|
19/03/1978
|
|
247
|
Nguyễn Hải Dương -
|
1957
|
Thụy Chính /
|
Thái Thụy
|
27/04/1980
|
|
248
|
Nguyễn Quang Dương
|
1961
|
Vũ Tây
|
Kiến Xương
|
28/12/1978
|
|
249
|
Nguyễn Thanh Dương
|
1957
|
Đồng Tiến
|
Quỳnh Phụ
|
03/05/1979
|
|
250
|
Nguyễn Văn Dương
|
1952
|
Thái Phúc
|
Thái Thụy
|
16/12/1977
|
|
251
|
Nguyễn Văn Dương
|
1950
|
Vũ Vân /
|
Vũ Thư
|
01/01/1979
|
|
252
|
Nguyễn Văn Dương
|
1958
|
Đồng Tiến /
|
Quỳnh Phụ
|
16/03/1979
|
|
253
|
Phạm Thanh Dương
|
1959
|
Tân Bình /
|
Kiến Xương
|
05/01/1979
|
|
254
|
Trần Văn Dương
|
1960
|
Minh Lãng /
|
Vũ Thư
|
10/11/1978
|
|
255
|
Vũ Văn Dương
|
1960
|
An Ninh
|
Quỳnh Phụ
|
06/09/1978
|
|
256
|
Hoàng Văn Dưỡng
|
1954
|
?
|
Vũ Thư
|
06/02/1978
|
|
257
|
Lại Quang Dưỡng
|
|
Tây Đô /
|
Hưng Hà
|
01/01/1978
|
|
258
|
Trần Văn Dưỡng /
|
1957
|
/
|
Vũ Thư
|
01/01/1979
|
|
259
|
Hoà Quang Duyên -
|
|
An Dục /
|
Quỳnh Phụ
|
27/12/1972
|
|
260
|
Phạm Gia Duyên
|
1955
|
Đông Hải
|
Quỳnh Phụ
|
15/06/1978
|
|
261
|
Dương Văn Duyệt
|
1955
|
Đông Hoà
|
Đông Hưng
|
13/03/1979
|
|
262
|
Nguyễn Hữu Duyệt
|
1951
|
An Ninh
|
Phụ Dực /
|
25/10/1971
|
|
263
|
Phạm Văn Duyệt
|
1952
|
Thái Nguyên
|
Thái Thụy
|
12/11/1978
|
|
264
|
Lê Hữu Đấu
|
1956
|
Thuy Ninh /
|
Thái Thụy
|
01/05/1978
|
|
265
|
Vũ Văn Đấu
|
1959
|
|
|
01/12/1978
|
|
Có
|
Vũ Văn Đào /
|
59
|
Tán Thuật /
|
Kiến Xương /
|
|
|
266
|
Phạm Văn Đầu
|
1950
|
Thái Hồng
|
Thái Thụy
|
28/01/1974
|
|
267
|
Nguyễn Văn Đẫu
|
1952
|
Canh Tân /
|
Hưng Hà
|
08/03/1978
|
|
268
|
Bùi Văn Đẩu =
|
1960
|
Vũ Phúc
|
Vũ Thư
|
12/08/1978
|
|
269
|
Nguyễn Văn Đê
|
1945
|
Tam Quang /
|
Vũ Thư
|
17/03/1969
|
|
270
|
Vũ Văn Đê
|
1955
|
Nam Hưng
|
Tiền Hải
|
00/11/1978
|
|
271
|
Đào Công Đệ
Đê / -
|
1947
|
An Quý /
|
Phụ Dực
|
29/08/1968
|
|
272
|
Hoàng Văn Đệ =
|
1960
|
Vũ Phúc
|
Vũ Thư
|
26/08/1978
|
|
273
|
Nguyễn Đình Đệ
|
1958
|
Thụy Xuân
|
Thái Thụy
|
16/01/1979
|
|
274
|
Nguyễn Trọng Đệ
|
1958
|
Song Lãng
|
Vũ Thư
|
23/10/1977
|
|
275
|
Vũ Văn Đệ
|
1955
|
Canh Tân
|
Hưng Hà
|
00/00/
|
|
276
|
Nguyễn Văn Điểm
|
1955
|
Vũ Đông
|
Kiến Xương
|
10/07/1978
|
|
277
|
Vũ Tiến Đù
|
1941
|
Minh Châu
|
Duyên Hà
|
27/03/1967
|
|
278
|
Nguyễn Văn Đủ
|
1959
|
Đông Hải
|
Quỳnh Phụ
|
20/03/1978
|
|
279
|
Lương Văn Đức
|
1959
|
Song An /
|
Vũ Thư
|
1979 /
|
|
280
|
Nguyễn Ngọc Đức
|
1957
|
Nam đàn
|
?
|
28/04/1978
|
|
281
|
Nguyễn Văn Đức
|
1958
|
Thụy Thanh
|
Thái Thụy
|
01/01/1979
|
|
282
|
Phạm Gia Đức
|
1959
|
Số 458 Tổ 1
|
Bố Xuyên
|
09/05/1978
|
|
283
|
Phạm Ngọc Đức
|
1958
|
Vũ Nghĩa
|
Vũ Thư
|
26/04/1978
|
|
284
|
Phạm Văn Đức
|
1959
|
Hoàng Đức /
|
Hưng Hà
|
23/11/1978
|
|
285
|
Trần Văn Đức /
|
1937
|
/
|
Đông Quan
|
27/04/1974
|
|
286
|
Trịnh Xuân Đức
|
1955
|
Thuận Vi
|
Vũ Thư
|
09/05/1978
|
|
287
|
Vũ Xuân Đức /
|
1957
|
/
|
Hưng Hà
|
01/01/1979
|
|
288
|
Nguyễn Văn Điên
|
1957
|
Vũ Đông
|
Kiến Xương
|
16/02/1979
|
|
289
|
Lã Quí Điền
|
1948
|
Đông Sơn
|
Đông Quan
|
10/05/1967
|
|
290
|
Nguyễn Đình Điền
|
1952
|
Duyên Hải
|
Hưng Hà
|
00/01/1973
|
|
291
|
Nguyễn Quảng Điền
|
1952
|
Quỳnh Hoa
|
Quỳnh Phụ
|
23/04/1974
|
|
292
|
Phạm Ngọc Điển
|
1952
|
Thái Nguyên
|
Thái Thụy
|
06/05/1971
|
|
293
|
Tô Văn Điển
|
1957
|
Bình Nguyên
|
Kiến Xương
|
18/12/1977
|
|
294
|
Nguyễn Kim Điện
|
1936
|
Hồng Tiến
|
Kiến Xương
|
23/08/1968
|
|
295
|
Nguyễn Văn Điện
|
1954
|
Hòa Bình
|
Kiến Xương
|
28/01/1974
|
|
296
|
Nguyễn Văn Điệp
|
1959
|
Thuỵ Hồng
|
Thái Thụy
|
17/02/1979
|
|
297
|
Hoàng Đức Điều
|
1959
|
Đông Phương
|
Đông Hưng
|
06/03/1978
|
|
298
|
Nguyễn Văn Điều
|
1959
|
Việt Hùng
|
Vũ Thư
|
17/12/1977
|
|
299
|
Tống Duy Điểu
|
|
Thuỵ Hưng
|
Thái Thụy
|
00/00/
|
|
300
|
Trần Văn Đình
|
1960
|
Nam Trung
|
Tiền Hải
|
28/08/1978
|
|
301
|
Trịnh Tiến Đình
|
|
Quang Minh /
|
Kiến Xương /
|
08/12/1979
|
|
302
|
Đào Xuân Định
|
1958
|
Tán Thuật
|
Kiến Xương
|
09/03/1978
|
|
303
|
Nguyễn Khắc Định
|
1958
|
Hồng Châu
|
Đông Hưng
|
26/04/1978
|
|
304
|
Nguyễn Trọng Định
|
1959
|
Song Lãng
|
Vũ Thư
|
11/03/1978
|
|
305
|
Trần Văn Đồ
|
1958
|
Tân Lập /
|
Vũ Thư
|
00/00/
|
|
306
|
Phạm Văn Đỗ
|
1936
|
/
|
Kiến Xương
|
02/06/1967
|
|
307
|
Trần Văn Đổ
|
1959
|
Trần Phú
|
TX Thái Bình
|
23/08/1978
|
|
308
|
Hà Văn Đoán
|
1952
|
Đông Thọ
|
Đông Hưng
|
25/08/1973
|
|
309
|
Nguyễn Thanh Đoàn
|
1954
|
Mỹ Lộc /
|
Thái Thụy
|
24/11/1978
|
|
310
|
Nguyễn Văn Đoàn
|
1956
|
Thụy Dương
|
Thái Thụy
|
26/09/1978
|
|
311
|
Nguyễn Văn Đoàn
|
1958
|
Hồng Lĩnh
|
Hưng Hà
|
01/02/1979
|
|
312
|
Vũ Văn Đốc
|
1952
|
Thái Đô /
|
Thái Thụy
|
14/09/1978
|
|
313
|
Phạm Văn Đối
|
1920
|
/
|
Thư Trì
|
07/05/1970
|
|
314
|
Phạm Văn Đối
|
1943
|
Vũ Lạc
|
Vũ Tiên
|
10/01/1974
|
|
315
|
Huỳnh Đình Đôn
|
1958
|
An Dục
|
Quỳnh Phụ
|
21/10/1978
|
|
316
|
Lại Hoàng Đơn
|
1959
|
Phúc Thành /
|
Vũ Thư
|
04/05/1978
|
|
317
|
Lưu Xuân Đóng
|
1957
|
Thái Mỹ
|
Thái Thụy
|
16/02/1979
|
|
318
|
Đặng Đình Đông
|
1960
|
Trần Phú
|
TX Thái Bình
|
26/08/1978
|
|
319
|
Đặng Văn Đông
|
1959
|
Vũ Đông /
|
Kiến Xương
|
11/11/1978
|
|
320
|
Đinh Quốc Đông
|
1960
|
An Lễ
|
Quỳnh Phụ
|
10/12/1978
|
|
321
|
Đỗ Xuân Đông
|
1955
|
Đông Kinh
|
Đông Hưng
|
16/01/1978
|
|
322
|
Hoàng Hữu Đông
|
1956
|
Thái Thủy
|
Thái Thụy
|
17/10/1977
|
|
323
|
Nguyễn Nhạt Đông
|
1949
|
Quỳnh Thọ
|
Quỳnh Côi
|
02/09/1969
|
|
324
|
Nguyễn Tiến Đông
|
1952
|
Lam Sơn
|
Hưng Hà
|
27/10/1972
|
|
325
|
Phạm Văn Đông
|
1950
|
An Cầu
|
Phụ Dực
|
13/03/1975
|
|
326
|
Vũ Tiến Đổng
|
1959
|
Quỳnh Lưu
|
Quỳnh Phụ
|
03/01/1978
|
|
327
|
Nguyễn Quốc Động
|
1956
|
Đông Thọ
|
Đông Hưng
|
28/04/1978
|
|
328
|
Khúc Văn Đương
|
1958
|
Canh Tân /
|
Hưng Hà
|
10/10/1978
|
|
329
|
Nguyễn Văn Đường
|
|
Quỳnh Trang /
|
Quỳnh Phụ /
|
16/03/1979
|
|
330
|
Đinh Văn Gần
|
1959
|
Quyết Tiến
|
Kiến Xương
|
09/05/1978
|
|
331
|
Đoàn Chuyên Gia
|
1960
|
Đức Lý
|
Lý Nhân /
|
13/11/1978
|
|
332
|
Lê Xuân Giác
|
1959
|
Đông Lâm /
|
Tiền Hải
|
26/09/1978
|
|
333
|
Bùi Văn Giản
|
1952
|
|
|
17/04/1971
|
|
334
|
Đỗ Quang Giang
|
1956
|
Hợp Tiến
|
Đông Hưng
|
26/10/1978
|
|
335
|
Nguyễn Thành Giang
|
1959
|
Hồng Việt
|
Đông Hưng
|
30/04/1979
|
|
336
|
Nguyễn Văn Giang
|
1960
|
Quỳnh Côi
|
Quỳnh Phụ
|
29/10/1978
|
|
337
|
Vũ Văn Giang
|
|
|
|
16/03/1979
|
|
338
|
Phạm Văn Giảng
|
1954
|
An Ninh /
|
Quỳnh Phụ
|
17/12/1977
|
|
339
|
Nguyễn Văn Giao
|
1965
|
Quỳnh Giao
|
Quỳnh Phụ
|
01/11/1983
|
|
340
|
Bùi Văn Giáo
|
|
Hoa Nam
|
Đông Hưng
|
08/05/1979
|
|
341
|
Trần ích Giáo
|
1958
|
Hồng An
|
Hưng Hà
|
02/05/1978
|
|
342
|
Vương Quốc Gứng
|
1954
|
Đô Lương /
|
Đông Hưng
|
11/02/1979
|
|
343
|
Lê Thanh Gươm
|
1959
|
Đông Hoàng
|
Đông Hưng
|
07/03/1979
|
|
344
|
Bùi Duyên Hà
|
1956
|
Việt Thuận /
|
Vũ Thư
|
27/07/1978
|
|
345
|
Nguyễn Đắc Hà
|
|
Đông Sơn /
|
Đông Hưng
|
26/04/1978
|
|
346
|
Nguyễn Sơn Hà
|
|
Thụy Văn /
|
Thái Thụy
|
10/03/1979
|
|
347
|
Nguyễn Thanh Hà
|
1960
|
Xuân Nội
|
Đông Anh
|
24/05/1979
|
|
348
|
Nguyễn Văn Hà
|
1959
|
Tân Tiến
|
Hưng Hà
|
20/01/1978
|
|
349
|
Nguyễn Văn Hà
|
1959
|
Vũ Trung
|
Kiến Xương
|
15/12/1977
|
|
350
|
Quách Đình Hà
|
1954
|
Phong Châu
|
Đông Hưng
|
07/12/1978
|
|
351
|
Nguyễn Xuân Hạch
|
1948
|
/
|
/
|
25/06/1974
|
|
352
|
Lê Văn Hài
|
1956
|
Tân Bình
|
Vũ Thư
|
20/03/1978
|
|
353
|
Trần Đình Hài
|
1952
|
Tân Lập
|
Vũ Thư
|
07/01/1979
|
|
354
|
Cao Kim Hải
|
1952
|
Phú Sơn
|
Hưng Hà
|
01/01/1978
|
|
355
|
Đào Đình Hải
|
1960
|
Vũ Quý
|
Kiến Xương
|
06/02/1979
|
|
356
|
Đào Thanh Hải =
|
|
Hồng An /
|
Hưng Hà
|
00/02/1975
|
|
357
|
Hoàng Văn Hải
|
1957
|
Đông Á
|
Đông Hưng
|
29/03/1978
|
|
358
|
Lê Thanh Hải
|
1957
|
Vũ Vân
|
Vũ Thư
|
16/01/1982
|
|
359
|
Ngô Văn Hải
|
1956
|
Xuân Hòa
|
Vũ Thư
|
18/03/1978
|
|
360
|
Ngô Văn Hải
|
|
Liên Giang
|
Tiên Hưng
|
04/02/1972
|
|
361
|
Nguyễn Hồng Hải
|
1954
|
Đông Kinh
|
Đông Hưng
|
11/04/1979
|
|
362
|
Nguyễn Văn Hải
|
1958
|
Đông Huy
|
Đông Hưng
|
20/11/1981
|
|
363
|
Nguyễn Văn Hải -
|
1948
|
Vũ Tây /
|
Kiến Xương
|
26/06/1972
|
|
364
|
Ninh Văn Hải
|
1952
|
Thụy Vân
|
Thái Thụy
|
01/02/1973
|
|
365
|
Phạm Mạnh Hải
|
1958
|
Ng.Thái Học
|
TX Thái Bình
|
09/07/1978
|
|
366
|
Phạm Văn Hải
|
1956
|
Vũ An
|
Vũ Thư
|
27/09/1978
|
|
367
|
Trần Văn Hải -
|
1952
|
Thái Thành /
|
Thái Thụy /
|
07/04/1971
|
|
368
|
Trần Xuân Hải
|
1952
|
|
|
11/03/1985
|
|
369
|
Trần Xuân Hải
|
1954
|
Thái Hồng
|
Thái Thụy
|
13/11/1977
|
|
370
|
Vũ Văn Hải
|
1958
|
Quang Bình
|
Kiến Xương
|
13/03/1978
|
|
371
|
Nguyễn Duy Hàn
|
1958
|
Thuỵ Thanh
|
Thái Thụy
|
18/01/1979
|
|
372
|
Phạm Văn Hàn
|
1960
|
An Lễ
|
Quỳnh Phụ
|
29/08/1978
|
|
373
|
Vũ Đăng Hàn
|
1955
|
Quỳnh Văn
|
Quỳnh Phụ
|
05/07/1978
|
|
374
|
Tạ Văn Hân
|
1960
|
An thái
|
Thái Thụy
|
30/03/1979
|
|
375
|
Trương Văn Hân
|
1959
|
Phúc Thành
|
Vũ Thư
|
15/06/1978
|
|
376
|
Phạm Duy Hấn
|
1952
|
Thái Thuần
|
Thái Thụy
|
06/05/1971
|
|
377
|
Tô Văn Hàng
|
1956
|
/
|
Tiền Hải
|
01/01/1979
|
|
378
|
Trần Xuân Hàng
|
1956
|
Bách Thuận /
|
Vũ Thư
|
24/02/1979
|
|
379
|
Hà Huy Hạnh
|
1956
|
Thái Lộc
|
Thái Thụy
|
09/08/1978
|
|
380
|
Lê Gia Hạnh
|
1959
|
Hồng Hà
|
Hưng Hà
|
27/04/1979
|
|
381
|
Lương Quí Hạnh
|
1952
|
Hồng châu
|
Đông Hưng
|
18/02/1979
|
|
382
|
Ngô Xuân Hạnh
|
1957
|
Đề Thám
|
TX Thái Bình
|
08/03/1978
|
|
383
|
Nguyễn Hữu Hạnh
|
1956
|
|
Vũ Thư
|
18/06/1978
|
|
384
|
Nguyễn Thế Hạnh
|
1958
|
Tây Đô
|
Hưng Hà
|
24/02/1978
|
|
385
|
Nguyễn Văn Hạnh
|
1958
|
Việt Hùng /
|
Hưng Hà
|
01/04/1978
|
|
386
|
Trần Văn Hạnh
|
1956
|
Song An
|
Vũ Thư
|
12/03/1975
|
|
387
|
Vũ Công Hạnh
|
1956
|
Thái Tân
|
Thái Thụy
|
21/10/1978
|
|
388
|
Vũ Đức Hạnh
|
1958
|
Vũ Công
|
Kiến Xương
|
16/12/1977
|
|
389
|
Đào Hữu Háo
|
1952
|
Thái Hà
|
Thái Thụy
|
00/12/1973
|
|
390
|
Trần Văn Háo
|
1952
|
Trần phú
|
Hưng Hà
|
09/06/1972
|
|
391
|
Bùi Văn Hào
|
1959
|
đông Phú
|
Đông Hưng
|
20/01/1978
|
|
392
|
Nguyễn Xuân Hào
|
1959
|
Việt Hùng
|
Vũ Thư
|
16/12/1977
|
|
393
|
Phạm Huy Hào
|
|
Đông kinh
|
Đông Quan
|
00/09/1967
|
|
394
|
Hoàng Thanh Hảo
|
1958
|
Vũ Phúc
|
Vũ Thư
|
23/02/1978
|
|
395
|
Nguyễn Văn Hảo
|
1959
|
Duy Nhất
|
Vũ Thư
|
24/08/1978
|
|
396
|
Nguyễn Văn Hạt
|
1964
|
Liên Hiệp
|
Hưng Hà
|
08/01/1984
|
|
397
|
|
|
6
|
|
|
|
398
|
Phạm Sỹ Hùng
|
1958
|
Vũ Tiến
|
Vũ Thư
|
13/02/1979
|
|
399
|
Phí Văn Hùng
|
1960
|
Đông Vinh
|
Đông Hưng
|
09/06/1979
|
|
400
|
Trịnh Thế Hùng
|
1958
|
|
TX Thái Bình
|
06/07/1978
|
|
501
|
Hà Văn Hưng
|
1960
|
Đông Hoà
|
Đông Hưng
|
05/03/1979
|
|
502
|
Nguyễn Đình Hưng
|
|
|
|
14/03/1979
|
|
503
|
Nguyễn Đình Hưng
|
1960
|
An Ninh
|
Quỳnh Phụ
|
27/02/1978
|
|
504
|
Nguyễn Duy Hưng
|
|
Vũ Trung
|
Kiến Xương
|
26/09/1978
|
|
505
|
Nguyễn Văn Hưng
|
1957
|
Lê Quý Đôn
|
TX Thái Bình
|
03/09/1978
|
|
506
|
Phạm Trung Hưng
|
|
Khu 2
|
Quỳnh Côi
|
16/01/1971
|
|
507
|
Phạm Xuân Hưng
|
1950
|
Nam Hưng
|
Tiền Hải
|
19/05/1972
|
|
508
|
Võ Quang Hưng
|
1959
|
Bình Minh
|
Kiến Xương
|
13/10/1978
|
|
509
|
Vũ Đức Hưng
|
1949
|
Thái Thượng
|
Thái Thụy
|
11/02/1979
|
|
510
|
Vũ Tất Hứng
|
|
Khu Trần Phú
|
TX Thái Bình
|
18/10/1978
|
|
511
|
Đặng Quốc Hương
|
|
Vũ An
|
Kiến Xương
|
07/05/1978
|
|
512
|
Đào Văn Hương
|
1957
|
Quỳnh Khê
|
Quỳnh Phụ
|
08/03/1978
|
|
513
|
Hương
|
|
|
|
|
|
514
|
Mai Công Hương
|
1960
|
Thuỵ Hồng
|
Thái Thụy
|
13/02/1979
|
|
515
|
Nguyễn Văn Hương
|
1957
|
Hồng Thái
|
Kiến Xương
|
16/12/1977
|
|
516
|
Trần Ngọc Hương
|
1957
|
Phú Châu
|
Đông Hưng
|
18/07/1978
|
|
517
|
Nguyễn Ngọc Hướng
|
1958
|
Đông Hà
|
Đông Hưng
|
26/01/1979
|
|
518
|
Đinh Văn Hường
|
1930
|
Quyết Thắng
|
Kiến Xương
|
10/11/1971
|
|
519
|
Nguyễn Văn Hưởng
|
1946
|
Quỳnh Hoàng
|
Quỳnh Phụ
|
25/05/1974
|
|
520
|
Nguyễn Văn Hưởng
|
1954
|
Đồng Tiến
|
Quỳnh Phụ
|
01/03/1979
|
|
521
|
Đặng Văn Hựu
|
1953
|
Đông Phú
|
Đông Hưng
|
15/06/1978
|
|
522
|
Lương Văn Hựu
|
1958
|
An Thái
|
Quỳnh Phụ
|
02/01/1979
|
|
523
|
Nguyễn Quang Huy
|
1957
|
Độc Lập
|
Hưng Hà
|
28/12/1978
|
|
524
|
Nguyễn Trọng Huy
|
|
Liên Giang
|
Đông Hưng
|
19/08/1978
|
|
525
|
Phạm Ngọc Huy
|
1959
|
Đông Hợp
|
Đông Hưng
|
04/01/1979
|
|
526
|
Phan Đình Huy
|
1957
|
Hoàng Diệu
|
Đông Hưng
|
20/03/1979
|
|
527
|
Võ Văn Huy
|
1948
|
?
|
Tiên Hưng
|
18/08/1968
|
|
528
|
Phùng Văn Huý
|
1958
|
Phú Xuân
|
Vũ Thư
|
28/06/1978
|
|
529
|
Phạm Văn Huyên
|
1954
|
Đồng Thái
|
Kiến Xương
|
08/11/1978
|
|
530
|
Phạm Văn Huyến
|
1959
|
An Vũ /
|
Quỳnh Phụ
|
07/01/1979
|
|
531
|
Bùi Văn Huyền
|
1960
|
Thái Phương
|
Hưng Hà
|
17/04/1978
|
|
532
|
Phạm Công Huyền
|
|
Đông Hoàng
|
Đông Hưng
|
25/03/1978
|
|
533
|
Vũ Ngọc Huyện
|
1960
|
Đông Xá
|
Đông Hưng
|
13/02/1979
|
|
534
|
Bùi Văn Huynh
|
1956
|
Quảng Bình
|
Kiến Xương
|
14/02/1982
|
|
535
|
Hà Văn Huynh
|
|
Tam Nông
|
Hưng Hà
|
09/03/1978
|
|
536
|
Nguyễn Quang Huynh
|
1944
|
|
Thái Duy
|
13/01/1975
|
|
537
|
Hoàng Xuân Huỳnh
|
1957
|
|
Vũ Thư
|
22/07/1978
|
|
538
|
Nguyễn Bá Huỳnh
|
1956
|
|
Vũ Thư
|
04/06/1978
|
|
539
|
Phạm Đình Huỳnh
|
1957
|
An Bồi
|
Kiến Xương
|
01/01/1979
|
|
540
|
Phạm Văn Huỳnh
|
1949
|
Hồng Việt
|
Đông Hưng
|
04/08/1972
|
|
541
|
Trần Văn Huỳnh
|
1953
|
An Bồi /
|
Kiến Xương
|
12/03/1975
|
|
542
|
Vũ Ngọc Huỳnh
|
1953
|
/
|
Kiến Xương
|
04/02/1975
|
|
|
|
|
|
|
|